Hotline : 0935 148 968
hoasenvietcn@gmail.com
330 Xô Viết Nghệ Tĩnh- Khuê Trung- Cẩm Lệ- Đà Nẵng

Hoa và đá

---------Xuong-rong

Xương rồng

$: 90,000

-------Sen-da

Sen đá

$: 90,000

----Hoa-su-thai

Hoa sứ thái

$: 150,000

---Truc-quan-am

Trúc quan âm

$: 120,000

-Cay-sala

Cây sala

$: 650,000

-Day-chanh-leo

Dây chanh leo

$: 100,000

-La-gam

Lá gấm

$: 70,000

Abraham-Darby

Abraham Darby

$: 60,000

Bach-tra

Bạch trà

$: 45,000

Bau-ho-lo

Bầu hồ lô

$: 45,000

Bec-bit-dong

Béc bít đồng

$: 10,000

Bec-bo

Béc bọ

$: 45,000

Bec-buom-inox

Béc bướm inox

$: 40,000

Bit-6mm

Bịt 6mm

$: 1,000

Blue-Sky

Blue Sky

$: 90,000

Bo-giong

Bơ giống

$: 100,000

Buoi-da-xanh

Bưởi da xanh

$: 100,000

Cam-canh

Cam cảnh

$: 100,000

Cam-tu-cau

Cẩm tú cầu

$: 45,000

Cam-tu-mai

Cẩm tú mai

$: 35,000

Cat-Lan

Cát Lan

$: 100,000

Cau-sam-banh-

Cau sâm banh

$: 900,000

Cay-Anh-Duong

Cây Ánh Dương

$: 15,000

Cay-Anh-dao

Cây Anh đào

$: 150,000

Cay-bang-lang

Cây bằng lăng

$: 250,000

Cay-bang-vuong

Cây bàng vuông

$: 500,000

Cay-bang-vuong

Cây bàng vuông

$: 100,000

Cay-buoi

Cây bưởi

$: 100,000

Cay-Cam

Cây Cam

$: 100,000

Cay-cam-sanh

Cây cam sành

$: 100,000

cay-can-thang

cây cần thăng

$: 150,000

Cay-Cat-Tuong

Cây Cát Tường

$: 65,000

Cay-cau-nga-mi

Cây cau nga mi

$: 100,000

Cay-cau-tu-quy

Cây cau tứ quý

$: 60,000

Cay-cha-la

Cây chà là

$: 800,000

Cay-Chanh

Cây Chanh

$: 60,000

Cay-chuoi-rung

Cây chuối rừng

$: 100,000

Cay-co-gai

Cây cọ gai

$: 250,000

Cay-co-ta

Cây cọ ta

$: 250,000

Cay-Coc

Cây Cóc

$: 100,000

Cay-dua-agao

Cây dứa agao

$: 200,000

Cay-giang-huong

Cây giáng hương

$: 550,000

Cay-go-dau

Cây gõ dầu

$: 350,000

Cay-Hanh-Phuc

Cây Hạnh Phúc

$: 90,000

Cay-hoa-giay

Cây hoa giấy

$: 35,000

Cay-hoa-su

Cây hoa sứ

$: 400,000

cay-hoa-tra-my

cây hoa trà my

$: 100,000

cay-hoa-treo-ru

cây hoa treo rũ

$: 60,000

Cay-hoang-hau-

Cây hoàng hậu

$: 450,000

Cay-hoang-nam

Cây hoàng nam

$: 600,000

cay-hoang-yen

cây hoàng yến

$: 65,000

Cay-Hong-Loc

Cây Hồng Lộc

$: 15,000

Cay-Hong-Xiem

Cây Hồng Xiêm

$: 100,000

Cay-huyet-giac

Cây huyết giác

$: 150,000

Cay-ke-bac

Cây kè bạc

$: 650,000

Cay-khe

Cây khế

$: 100,000

Cay-khe-giong

Cây khế giống

$: 60,000

cay-khong-khi

cây không khí

$: 150,000

Cay-Kim-Ngan

Cây Kim Ngân

$: 100,000

Cay-ky-do

Cây kỷ đỏ

$: 35,000

Cay-lan-gam

Cây lan gấm

$: 70,000

Cay-lieu-ru

Cây liễu rủ

$: 250,000

cay-linh-sam

cây linh sam

$: 200,000

Cay-loc-vung

Cây lộc vừng

$: 650,000

Cay-Man

Cây Mận

$: 100,000

Cay-may-man

Cây may mắn

$: 100,000

Cay-Mit

Cây Mít

$: 100,000

Cay-muong-tim

Cây muồng tím

$: 450,000

Cay-Ngoc-Bich

Cây Ngọc Bích

$: 100,000

Cay-ngoc-lan

Cây ngọc lan

$: 350,000

Cay-Nguyet-que

Cây Nguyệt quế

$: 150,000

cay-nha-dam

cây nha đam

$: 45,000

cay-noi-that

cây nội thất

$: 150,000

Cay-oi-canh

Cây ổi cảnh

$: 100,000

Cay-osaka-vang

Cây osaka vàng

$: 650,000

Cay-osaka-do

Cây osaka đỏ

$: 1,200,000

Cay-phuong-tim

Cây phượng tím

$: 1,500,000

Cay-que-giong

Cây quế giống

$: 15,000

Cay-Sake

Cây Sake

$: 100,000

Cay-Sang

Cây Sang

$: 650,000

Cay-sao-den

Cây sao đen

$: 750,000

Cay-sen-da

Cây sen đá

$: 90,000

cay-si

cây si

$: 150,000

Cay-su-la-tron

Cây sứ lá tròn

$: 800,000

Cay-sung

Cây sung

$: 250,000

Cay-tai-loc

Cây tài lộc

$: 100,000

Cay-tam-vong

Cây tầm vông

$: 120,000

Cay-tao-ta

Cây táo ta

$: 100,000

Cay-tha-la

Cây tha la

$: 450,000

Cay-than-ky

Cây thần kỳ

$: 90,000

cay-than-leo

cây thân leo

$: 65,000

cay-than-tai

cây thần tài

$: 250,000

Cay-thien-tue

Cây thiên tuế

$: 1,800,000

Cay-to-nhen

Cây tơ nhện

$: 45,000

Cay-tre-vang

Cây tre vàng

$: 120,000

cay-truc

cây trúc

$: 100,000

Cay-tung-bach-tan

Cây tùng bách tán

$: 1,500,000

cay-tung-but

cây tùng bút

$: 150,000

cay-tung-la-han

cây tùng la hán

$: 150,000

Cay-Tung-thom

Cây Tùng thơm

$: 65,000

Cay-van-tue-

Cây vạn tuế

$: 1,500,000

Cay-van-tue

Cây vạn tuế

$: 250,000

Cay-Vu-Sua

Cây Vú Sữa

$: 100,000

cay-de-ban

cây để bàn

$: 135,000

Chanh

Chanh

$: 100,000

Chanh-Day

Chanh Dây

$: 60,000

Chanh-khong-hat

Chanh không hạt

$: 60,000

Chia-4-6mm

Chia 4 6mm

$: 2,700

Chuoi-re-quat

Chuối rẻ quạt

$: 150,000

co-la-gung

cỏ lá gừng

$: 45,000

co-lan-chi

cỏ lan chi

$: 65,000

co-long-heo

cỏ lông heo

$: 55,000

co-nhan-tao

cỏ nhân tạo

$: 165,000

co-nhung

cỏ nhung

$: 65,000

Co-nhung

Cỏ nhung

$: 65,000

co-dau

cỏ đậu

$: 45,000

Cuc-Bach-nhat

Cúc Bách nhật

$: 90,000

Dao

Dao

$: 35,000

Day-cat-dang

Dây cát đằng

$: 65,000

Day-huynh-de

Dây huynh đệ

$: 65,000

Day-kim-ngan

Dây kim ngân

$: 45,000

Day-lan-tieu

Dây lan tiêu

$: 55,000

Day-mong-cop

Dây móng cọp

$: 70,000

Day-mong-rong

Dây móng rồng

$: 65,000

Day-nho-leo

Dây nho leo

$: 60,000

Day-thien-ly

Dây thiên lý

$: 45,000

Day-ti-gon

Dây ti gon

$: 65,000

Day-toc-tien

Dây tóc tiên

$: 35,000

Dong-rieng

Dong riềng

$: 45,000

dua-can-ru

dừa cạn rũ

$: 150,000

Dua-van-phat-

Dứa vạn phát

$: 250,000

Dua-xiem-xanh

Dừa xiêm xanh

$: 60,000

Ebb-tide

Ebb tide

$: 100,000

Goc-6mm

Góc 6mm

$: 2,000

Goc-ren-21-16

Góc ren 21-16

$: 4,000

Gung

Gừng

$: 35,000

Hai-duong

Hải đường

$: 100,000

Hoa-Cam-Nhung

Hoa Cẩm Nhung

$: 90,000

Hoa-Cang-cua

Hoa Càng cua

$: 65,000

Hoa-chuoi-canh

Hoa chuối cảnh

$: 150,000

Hoa-dam-but-

Hoa dâm bụt

$: 65,000

Hoa-hong

Hoa hồng

$: 100,000

Hoa-ly

Hoa ly

$: 20,000

Hoa-mai-do

Hoa mai đỏ

$: 150,000

Hoa-Nap-Am

Hoa Nắp Ấm

$: 65,000

Hoa-Ngoc-Nu

Hoa Ngọc Nữ

$: 65,000

Hoa-Ngoc-Thao

Hoa Ngọc Thảo

$: 60,000

Hoa-Nhai

Hoa Nhài

$: 15,000

Hoa-pang-xe

Hoa păng xê

$: 60,000

Hoa-quynh

Hoa quỳnh

$: 65,000

Hoa-Sao-Bang

Hoa Sao Băng

$: 25,000

Hoa-Sim-

Hoa Sim

$: 45,000

hoa-su

hoa sứ

$: 65,000

Hoa-su-do-

Hoa sứ đỏ

$: 150,000

Hoa-Thach-Thao

Hoa Thạch Thảo

$: 65,000

Hoa-Thanh-tu

Hoa Thanh tú

$: 80,000

hoa-trang

hoa trang

$: 55,000

Hoa-Tulip

Hoa Tulip

$: 95,000

Hoa-tuong-vi

Hoa tường vi

$: 150,000

Hoa-xuong-rong

Hoa xương rồng

$: 100,000

Hoa-Xuong-rong

Hoa Xương rồng

$: 55,000

Hoa-Xuong-Rong

Hoa Xương Rồng

$: 90,000

Hoa-dai

Hoa đại

$: 250,000

Hoa-dong-tien

Hoa đồng tiền

$: 65,000

Hong-Anh-leo

Hồng Anh leo

$: 65,000

Hong-mon

Hồng môn

$: 65,000

hong-mon

hồng môn

$: 90,000

hong-than-go

hồng thân gổ

$: 350,000

hong-ti-mui

hồng tỉ mụi

$: 100,000

Hong-xiem

Hồng xiêm

$: 90,000

hong-doi-mau

hồng đổi màu

$: 100,000

Huong-nhu

Hương nhu

$: 45,000

Huong-thao

Hương thảo

$: 60,000

Huynh-anh

Huỳnh anh

$: 65,000

Jane-Green

Jane Green

$: 100,000

ke-hoa-03

kệ hoa 03

$: 950,000

ke-trang-tri-hoa-05

kệ trang trí hoa 05

$: 1,200,000

Ke-trong-hoa-01

Kệ trồng hoa 01

$: 1,200,000

Ke-trong-hoa-01

Kệ trồng hoa 01

$: 850,000

Ke-trong-hoa-01

Kệ trồng hoa 01

$: 350,000

Kim-Dong-leo

Kim Đồng leo

$: 65,000

Kinh-gioi

Kinh giới

$: 25,000

Lai-nhat

Lài nhật

$: 15,000

Lan-cam-cu

Lan cẩm cù

$: 45,000

Lan-chu-dinh

Lan chu đinh

$: 100,000

lan-danro

lan danro

$: 100,000

Lan-Ho-Diep

Lan Hồ Điệp

$: 90,000

lan-quan-tu

lan quân tử

$: 100,000

Lan-Vanda-tim

Lan Vanda tím

$: 120,000

Lan-Vu-Nu

Lan Vũ Nữ

$: 150,000

Lan-duoi-chon

Lan đuôi chồn

$: 100,000

Lau-canh

Lau cảnh

$: 12,000

Loc-luoi

Lọc lưới

$: 110,000

Loc-dia-phi-60

Lọc đĩa phi 60

$: 1,700,000

Loc-dia-phi-90

Lọc đĩa phi 90

$: 1,950,000

Luu-kieng

Lựu kiểng

$: 90,000

mai-van-phuc

mai vạn phúc

$: 30,000

Man-An-Phuoc

Mận An Phước

$: 100,000

Mau-Tu-leo

Mẫu Tử leo

$: 45,000

Mit-Thai-giong

Mít Thái giống

$: 100,000

mot-so-cay-khac

một số cây khác

$: Liên hệ

Muop-dang

Mướp đắng

$: 45,000

Ngoc-lan

Ngọc lan

$: 90,000

Nhai-Nhat

Nhài Nhật

$: 15,000

Nho-than-go

Nho thân gỗ

$: 90,000

Noi-6mm-tron

Nối 6mm trơn

$: 1,000

Oi-giong

Ổi giống

$: 100,000

Ot-thoc

Ớt thóc

$: 45,000

Phan-bo

Phân bò

$: Liên hệ

Phuong-tim

Phượng tím

$: 150,000

Quat

Quất

$: 90,000

Rainy-Blue

Rainy Blue

$: 60,000

Re-quat

Rễ quạt

$: 45,000

Sa

Sả

$: 35,000

Sen-can

Sen cạn

$: 100,000

Sen-da

Sen đá

$: 100,000

Sister-Elizabeth

Sister Elizabeth

$: 60,000

Son-moi-la-nho

Son môi lá nhỏ

$: 35,000

Su-quan-tu

Sử quân tử

$: 90,000

T-16mm--T-20mm

T 16mm, T 20mm

$: 3,500

T-chia-6mm

T chia 6mm

$: 2,200

The-Prince

The Prince

$: 60,000

Thien-Mon-Dong

Thiên Môn Đông

$: 25,000

Thien-dieu

Thiên điểu

$: 15,000

Thuy-truc

Thuỷ trúc

$: 120,000

Tia-to

Tía tô

$: 60,000

Tram-bong-do

Tràm bông đỏ

$: 90,000

Tro-trau-Da-Nang

Tro trấu Đà Nẵng

$: Liên hệ

tung-bach-tan

tùng bách tán

$: 5,000,000

Tuong-cay-gia

Tường cây giả

$: 150,000

Vu-sua

Vú sữa

$: 60,000

Wineyard-song

Wineyard song

$: 95,000

xe-dap-hoa

xe đạp hoa

$: 1,200,000

xe-dap-hoa

xe đạp hoa

$: 1,200,000

Xo-dua

Xơ dừa

$: Liên hệ

Xuong-rong

Xương rồng

$: 100,000

Do-quyen

Đỗ quyên

$: 60,000

Designed and Maintained by